Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
1.17 bàn/Trận
19
Bàn thua
3.17 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai Port U15 | 3 | 8 | 2 | 1 | 0 | 5/1 | +4 |
2 Beijing No.3 High School U15 | 3 | 4 | 0 | 2 | 1 | 2/5 | -3 |
3 Zhejiang Professional FC U15 | 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6/0 | +6 |
4 Shenzhen New Peng City Cuiyuan Junior High School U15 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3/10 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








