Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
12/0
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Defence Force ETH | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 5/2 | +3 |
2 Negele Arsi | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 5/1 | +4 |
3 Ethiopia Nigd Bank | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 3/1 | +2 |
4 Ethio Electric FC | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 2/1 | +1 |
6 Sheger Ketema | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 3/3 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











