Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wolverhampton Wanderers WFC (nữ) | 23 | 56 | 17 | 5 | 1 | 57/16 | +41 |
2 Burnley (nữ) | 24 | 46 | 14 | 4 | 6 | 70/27 | +43 |
3 Fylde LFC (nữ) | 23 | 46 | 14 | 4 | 5 | 47/28 | +19 |
4 Derby County (nữ) | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 45/19 | +26 |
13 Sheffield (nữ) | 27 | 9 | 2 | 3 | 22 | 15/70 | -55 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Coach and Horses Ground
Sheffield, Anh
Sức chứa:
2,089















