Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
2.13 bàn/Trận
10/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

17
C. LiuHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
S. O'DonoghueTiền đạo

-
K. LuHậu vệ

-
O. AmponsahTiền đạo

10
J. ZhaoTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan Wanxianshan (W) | 13 | 33 | 10 | 3 | 0 | 28/4 | +24 |
2 Qingdao West Coast (nữ) | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 23/11 | +12 |
3 Shanghai B (nữ) | 13 | 25 | 8 | 1 | 4 | 20/8 | +12 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/20 | +4 |
14 Shanxi Xihua (nữ) | 13 | 6 | 1 | 3 | 9 | 9/28 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu













