Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
23
Bàn thua
5.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Qingdao Fuli | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 8/0 | +8 |
2 Dalian Juxing Shengheng | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/2 | +3 |
3 Linyi Red Arrow | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 9/2 | +7 |
4 Shanxi Xiangyu | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0/18 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Shanxi Engineering Science and Technology Vocational University Football Field
Taiyuan, Trung Quốc
Sức chứa:
2,000











