Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.9 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

38
H. JiangHậu vệ
180
Phút thi đấu
2.2
Phong độ

20
Y. WangTiền vệ
2.1

4
T. LiuHậu vệ
2

23
H. LiuThủ môn
2

9
C. LiuTiền đạo
2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai U20 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Zhejiang U20 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 5/2 | +3 |
3 Guangxi U20 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 5/6 | -1 |
4 Beijing U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3/6 | -3 |
5 Tianjin U20 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2/7 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Sân vận động
Xianyang Vocational Technical College Stadium
Xianyang, Trung Quốc
Sức chứa:
2,000














