Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
1.25 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Lianzhen | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5/1 | +4 |
2 Huzhou Meiqi | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 2/1 | +1 |
3 Shanghai Tongji University | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 |
4 Changle Jingangtui | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/6 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








