Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.69 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
48
Bàn thua
1.85 bàn/Trận
8/1
Thẻ
0.35 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
19
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
Z. WangHậu vệ
1.015
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
W. TangHậu vệ

21
X. ZhangHậu vệ

13
Y. LiThủ môn

30
X. DaiHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 26 | 68 | 22 | 2 | 2 | 79/16 | +63 |
2 Sichuan (nữ) | 26 | 63 | 19 | 6 | 1 | 66/15 | +51 |
3 Qingdao West Coast (nữ) | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 46/21 | +25 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 26 | 46 | 14 | 4 | 8 | 62/32 | +30 |
13 Shanghai Port(w) | 26 | 16 | 3 | 7 | 16 | 18/48 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












