Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.9 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jiangsu U16(W) | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 15/3 | +12 |
2 Shanghai U16 (nữ) | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
3 Guangdong U16 (nữ) | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 7/4 | +3 |
4 Shenzhen 2028 U16(W) | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 4/5 | -1 |
5 ShanDong Jsff U16(W) | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 3/10 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












