Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.87 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
W. ZhangHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
L. Gai

25
C. LiuTiền vệ

4
J. WangHậu vệ

20
L. WangHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Henan Wanxianshan (W) | 13 | 33 | 10 | 3 | 0 | 28/4 | +24 |
2 Qingdao West Coast (nữ) | 13 | 30 | 9 | 3 | 1 | 23/11 | +12 |
3 Shanghai B (nữ) | 13 | 25 | 8 | 1 | 4 | 20/8 | +12 |
4 Shanghai Shenhua (nữ) | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/20 | +4 |
12 Shandong Jinghua B (nữ) | 13 | 9 | 2 | 3 | 8 | 4/13 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu














