Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.38 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
75
Bàn thua
2.34 bàn/Trận
19/1
Thẻ
0.63 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fajr Sepasi | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 39/17 | +22 |
2 Sanat-Naft | 34 | 59 | 15 | 14 | 5 | 28/15 | +13 |
3 Paykan | 33 | 58 | 15 | 13 | 5 | 40/21 | +19 |
4 Ario Eslamshahr | 34 | 58 | 14 | 16 | 4 | 33/18 | +15 |
18 Shahrdari Astara | 32 | 8 | 0 | 8 | 24 | 12/75 | -63 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vahdat
Astara, Iran
Sức chứa:
500












