Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
34
Bàn thua
1 bàn/Trận
16/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fajr Sepasi | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 39/17 | +22 |
2 Sanat-Naft | 34 | 59 | 15 | 14 | 5 | 28/15 | +13 |
3 Paykan | 33 | 58 | 15 | 13 | 5 | 40/21 | +19 |
4 Ario Eslamshahr | 34 | 58 | 14 | 16 | 4 | 33/18 | +15 |
17 Shahr Raz FC | 34 | 33 | 7 | 12 | 15 | 27/34 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước








