Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
51
Bàn thua
2.83 bàn/Trận
30/3
Thẻ
1.83 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SL Benfica (nữ) | 18 | 48 | 15 | 3 | 0 | 58/11 | +47 |
2 Sporting CP (nữ) | 18 | 35 | 10 | 5 | 3 | 35/16 | +19 |
3 SCU Torreense (nữ) | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 29/22 | +7 |
4 Valadares Gaia FC (nữ) | 18 | 26 | 7 | 5 | 6 | 21/22 | -1 |
10 SF Damaiense (nữ) | 18 | 11 | 2 | 5 | 11 | 17/51 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Complexo Desportivo Mun. Monte da Galega
Amadora, Bồ Đào Nha
Sức chứa:
2,000














