Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.67 bàn/Trận
10
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
11/0
Thẻ
3.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Namibia U20 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 5/0 | +5 |
2 Mozambique U20 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 9/2 | +7 |
3 Seychelles U20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5/10 | -5 |
4 Mauritius U20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/10 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







