Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
10/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
L. PérezTiền vệ
364
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

16
I. ArnaizHậu vệ
6.6

20
R. MarquezTiền vệ
6.6

6
A. RedondoTiền vệ
6.5

1
SullastresThủ môn
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 32/4 | +28 |
2 Real Madrid (nữ) | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 19/16 | +3 |
3 Athletic Club (nữ) | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Atletico de Madrid (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/11 | +7 |
13 Sevilla FC (nữ) | 8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 8/11 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Jesús Navas
Seville, Tây Ban Nha
Sức chứa:
8,000













