Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
2.08 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
29/0
Thẻ
2.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

27
D. FofanaTiền đạo
217
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

-
J. VonmoosTiền vệ
6.5

-
F. AyeTiền đạo
6.5

-
B. SidaTiền đạo
6.5

7
K. MutandwaTiền đạo
6.2
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

32.Jeremy FrickThủ môn
Phẫu thuật
Cuối tháng 07/2026

8.Timothé CognatTiền vệ
Chấn thương mắt cá
Đầu tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lugano | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 34/9 | +25 |
2 Young Boys | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 35/18 | +17 |
3 FC Sion | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 24/17 | +7 |
4 FC Zurich | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 20/23 | -3 |
5 Servette | 11 | 16 | 5 | 1 | 5 | 16/14 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade de Geneve
Geneva, Thụy Sĩ
Sức chứa:
30,084


















