Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Septemvri Sofia | 36 | 70 | 21 | 7 | 8 | 77/35 | +42 |
2 Etar | 36 | 68 | 21 | 5 | 10 | 69/42 | +27 |
3 Spartak Varna | 35 | 67 | 20 | 7 | 8 | 61/37 | +24 |
4 Hebar Pazardzhik | 35 | 67 | 21 | 4 | 10 | 51/33 | +18 |
18 Septemvri Simitli | 35 | 30 | 7 | 9 | 19 | 38/68 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Sturma
Simitli, Bulgaria
Sức chứa:
8,000













