Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.74 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
49/5
Thẻ
1.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Amir TizrouHậu vệ
705
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
H. AhmadlouTiền vệ

-
N. HeydariTiền đạo

-
A. GhorbaniHậu vệ

-
M. AhmadiTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mes Rafsanjan | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 56/29 | +27 |
2 Aluminium Arak FC | 34 | 63 | 17 | 12 | 5 | 40/20 | +20 |
3 Mes Kerman | 34 | 63 | 17 | 12 | 5 | 42/23 | +19 |
4 Khooshe Talaee Sana Saveh | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 43/26 | +17 |
17 Sepidrood Rasht | 34 | 30 | 8 | 6 | 20 | 25/47 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Sardar Jangal Stadium
Rasht, Iran
Sức chứa:
15,000



















