Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.24 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
44/0
Thẻ
1.52 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
29
Trận thi đấu
10
Bàn thắng

2
M. MercadoTiền vệ
2.378
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

11
S. HuertaHậu vệ
6.8

5
M. DahlienTiền vệ
6.7

1
C. DickeyThủ môn
6.7

21
P. McClernonHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NJ/NY Gotham FC (nữ) | 29 | 58 | 17 | 7 | 5 | 37/23 | +14 |
2 San Diego Wave (nữ) | 29 | 55 | 17 | 4 | 8 | 44/31 | +13 |
3 Washington Spirit (nữ) | 29 | 52 | 16 | 4 | 9 | 41/28 | +13 |
4 Kansas City Current (nữ) | 29 | 50 | 15 | 5 | 9 | 52/39 | +13 |
8 Seattle Reign (W) | 29 | 44 | 13 | 5 | 11 | 36/33 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















