Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
19/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shimshon Tel Aviv | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 17/6 | +11 |
2 Sport Club Dimona | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 14/8 | +6 |
3 Holon Yermiyahu | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
4 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/7 | +8 |
8 Sderot | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 14/10 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














