Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UD Llanera | 34 | 89 | 28 | 5 | 1 | 69/19 | +50 |
2 CD Covadonga | 34 | 80 | 25 | 5 | 4 | 88/24 | +64 |
3 Sporting de Gijon B | 34 | 67 | 19 | 10 | 5 | 79/29 | +50 |
4 Caudal | 34 | 66 | 20 | 6 | 8 | 59/39 | +20 |
16 SD Navarro CF | 34 | 31 | 6 | 13 | 15 | 38/53 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tabiella
Aviles, Tây Ban Nha
Sức chứa:
2,000














