Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
24/2
Thẻ
2.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

14
B. WalesTiền đạo
31
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

7
S. ChambersTiền vệ
6.8

23
A. TodTiền đạo
6.7

14
D. WatsonTiền vệ
6.5

17
Kyle GlasgowTiền đạo
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Portugal U21 | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 35/2 | +33 |
2 Czechia Republic U21 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 17/6 | +11 |
3 Scotland U21 | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 25/12 | +13 |
4 Bulgaria U21 | 10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 9/10 | -1 |
5 Azerbaijan U21 | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 11/24 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












