Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 VfL Wolfsburg Youth | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 85/28 | +57 |
2 Werder Bremen II | 34 | 73 | 23 | 4 | 7 | 72/42 | +30 |
3 VfB Oldenburg | 34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 74/43 | +31 |
4 SV Meppen | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 57/42 | +15 |
18 SC Victoria Hamburg | 34 | 23 | 5 | 8 | 21 | 23/83 | -60 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Hoheluft
Hamburg, Đức
Sức chứa:
1,500



















