Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
22/1
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

25
T. HeikeTiền đạo
955
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

24
D. MartinovicTiền đạo
6.5

9
A. JapaurTiền đạo
6.5

20
A. LeipoldTiền đạo
6.4

-
T. CoşarTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MSV Duisburg | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 28/14 | +14 |
2 Viktoria Koln | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 30/15 | +15 |
3 RW Essen | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/13 | +6 |
4 Saarbrucken | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 26/20 | +6 |
15 SC Verl | 11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 16/22 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportclub Arena
Verl, Đức
Sức chứa:
5,000
















