Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
61
Bàn thua
2.35 bàn/Trận
34/1
Thẻ
1.35 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Clermont U19 | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 78/27 | +51 |
2 Metz U19 | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 56/45 | +11 |
3 Lyon U19 | 26 | 47 | 15 | 2 | 9 | 51/37 | +14 |
4 Auxerre U19 | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 50/32 | +18 |
11 SC Schiltigheim(U19) | 26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 36/61 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












