Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ES Ben Aknoun | 30 | 67 | 19 | 10 | 1 | 44/14 | +30 |
2 RC Kouba | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 43/22 | +21 |
3 JS El Biar | 29 | 52 | 15 | 7 | 7 | 34/21 | +13 |
4 NA Hussein Dey | 30 | 46 | 11 | 13 | 6 | 35/25 | +10 |
16 SC Mecheria | 29 | 12 | 3 | 3 | 23 | 19/62 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










