Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
20/0
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shimshon Tel Aviv | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 17/6 | +11 |
2 Sport Club Dimona | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 14/8 | +6 |
3 Holon Yermiyahu | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
4 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/7 | +8 |
13 SC Maccabi Ironi Ashdod | 8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 11/9 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước













