Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Anthony Sirufo | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 67/38 | +29 |
2 FC Solothurn | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 61/42 | +19 |
3 FC Schotz | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 40/31 | +9 |
4 Concordia | 30 | 51 | 16 | 3 | 11 | 60/44 | +16 |
16 SC Dornach | 30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 37/58 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước















