Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
12/2
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
R. Al GhamdiTiền vệ
180
Phút thi đấu
4.4
Phong độ

27
T. Al-GhumaylTiền đạo
3.6

11
T. KhaibriTiền đạo
3.6

19
A. AmanHậu vệ
3.3

9
S. HaqawiTiền đạo
3.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tunisia U23 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/3 | +4 |
2 Democratic Rep Congo U23 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/5 | +2 |
3 Saudi Arabia U21 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 8/7 | +1 |
4 China U19 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 2/6 | -4 |
5 Colombia U19 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5/8 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước









