Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
2/1
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. GuerrieroTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. Henrion

-
N. Güngör

-
E. Blondlot

-
R. SabaterHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Lyon Duchere | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 44/19 | +25 |
2 Grenoble | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 40/19 | +21 |
3 Auxerre B | 30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 39/27 | +12 |
4 Jura Sud | 30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 42/31 | +11 |
15 Sarre Union | 30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 34/41 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












