Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
46/4
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Paris Saint Germain U19 | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 60/24 | +36 |
2 Valenciennes US U19 | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 48/32 | +16 |
3 Quevilly US U19 | 26 | 45 | 14 | 3 | 9 | 44/38 | +6 |
4 Racing Levallois U19 | 26 | 43 | 11 | 10 | 5 | 41/29 | +12 |
13 Sarcelles(U19) | 26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 27/46 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










