Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2 bàn/Trận
13/1
Thẻ
2.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

10
Bakir Koso-
161
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
Din BrackovicTiền vệ

7
Deni MemisevicHậu vệ

14
Emman Merdzanovic

7
Bakir Merdic
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inter Milan U19 | 6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 19/7 | +12 |
2 Sporting CP U19 | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 13/3 | +10 |
3 Salzburg U19 | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 17/9 | +8 |
4 Barcelona U19 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 17/10 | +7 |
5 VfB Stuttgart U19 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 13/6 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















