Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
75
Bàn thua
2.08 bàn/Trận
4/5
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 GMG Kastamonuspor | 36 | 74 | 22 | 8 | 6 | 59/31 | +28 |
2 Nigde Belediyespor | 36 | 61 | 17 | 10 | 9 | 52/34 | +18 |
3 Bayburt Ozel Idare | 36 | 61 | 18 | 7 | 11 | 37/26 | +11 |
4 Corum F.K. | 36 | 59 | 18 | 5 | 13 | 47/36 | +11 |
19 Sandikli Belediyespor | 35 | 21 | 5 | 6 | 24 | 35/72 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









