Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.21 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
0.97 bàn/Trận
62/9
Thẻ
2.45 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
27
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
B. TapiaThủ môn
2.330
Phút thi đấu
0
Phong độ

21
Nicolas OrregoTiền đạo

26
C. RencoretTiền vệ

22
N. D. AlvarezTiền vệ

5
J. RiveraHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cobreloa | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 52/30 | +22 |
2 San Luis Quillota | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 44/30 | +14 |
3 Santiago Wanderers | 29 | 50 | 14 | 8 | 7 | 48/32 | +16 |
4 CSD Antofagasta | 29 | 48 | 13 | 9 | 7 | 51/26 | +25 |
6 San Marcos de Arica | 29 | 43 | 11 | 10 | 8 | 35/28 | +7 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Carlos Dittborn
Arica, Chile
Sức chứa:
14,373

















