Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Reggio Audace | 38 | 81 | 24 | 9 | 5 | 63/27 | +36 |
2 Cesena | 38 | 79 | 23 | 10 | 5 | 66/24 | +42 |
3 ACD Virtus Entella | 38 | 79 | 23 | 10 | 5 | 60/31 | +29 |
4 Carrarese | 38 | 62 | 18 | 8 | 12 | 51/42 | +9 |
18 San Donato Tavarnelle | 38 | 37 | 8 | 13 | 17 | 40/62 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadio San Donato in Poggio
Tavarnelle Val di Pesa, Italy
Sức chứa:
1,400


















