Thống kê mùa giải 2015
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
4.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Zealand U20 (nữ) | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 69/0 | +69 |
2 Samoa (w) U20 | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 12/18 | -6 |
3 Vanuatu U20(w) | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 9/23 | -14 |
4 New Caledonia U20 (nữ) | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 5/38 | -33 |
5 Tonga (w) U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 7/23 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







