Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
16
Bàn thua
3.2 bàn/Trận
7/1
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
D. TumuaTiền đạo
114
Phút thi đấu
3.3
Phong độ

17
N. Viliamu
3.2

10
J. VaaiTiền đạo
3.1

9
Pharrell Trainor
3.1

11
L. SalisburyTiền đạo
3.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Zealand | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 19/1 | +18 |
2 Tahiti | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5/3 | +2 |
3 Vanuatu | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5/11 | -6 |
4 Samoa | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/15 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước









