Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Super Nova | 26 | 65 | 21 | 2 | 3 | 65/11 | +54 |
2 Rigas Futbola skola II | 26 | 63 | 20 | 3 | 3 | 71/18 | +53 |
3 JDFS Alberts | 26 | 58 | 19 | 1 | 6 | 53/21 | +32 |
4 Riga FC II | 26 | 48 | 13 | 9 | 4 | 59/26 | +33 |
5 Skanstes SK | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 39/28 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Treninu Centrs Staicele
Staicele, Latvia
Sức chứa:
1,500












