Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
5.5 bàn/Trận
7/1
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
B. Hoyte-
106
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

12
J. WilliamsTiền đạo
6.9

6
J. CharlesTiền vệ
6.8

9
D. MichaelTiền vệ
6.7

21
D. Grant
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HaitiU17 | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10/0 | +10 |
2 Guatemala U17 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7/3 | +4 |
3 Antigua and Barbuda U17 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | -2 |
4 Saint Vincent and the Grenadines U17 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1/13 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










