Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.18 bàn/Trận
44/3
Thẻ
2.14 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fleet United FC | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 36/15 | +21 |
2 Burapha United | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 60/18 | +42 |
3 Royal Thai Navy FC | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 32/17 | +15 |
4 Toko Customs United | 22 | 35 | 10 | 5 | 7 | 34/26 | +8 |
6 Saimit Kabin United | 22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 24/26 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước














