Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
53
Bàn thua
2.65 bàn/Trận
33/4
Thẻ
1.85 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tung Sing | 14 | 36 | 11 | 3 | 0 | 30/10 | +20 |
2 Sky Leader | 14 | 35 | 11 | 2 | 1 | 37/13 | +24 |
3 Fu Moon FC | 14 | 29 | 9 | 2 | 3 | 31/21 | +10 |
4 Kwun Tong | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 24/10 | +14 |
15 Sai Kung Friends | 14 | 4 | 0 | 4 | 10 | 15/36 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước



















