Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Turbine Potsdam (nữ) | 22 | 58 | 19 | 1 | 2 | 67/17 | +50 |
2 Eintracht Frankfurt (nữ) | 22 | 57 | 19 | 0 | 3 | 103/16 | +87 |
3 FCR 2001 Duisburg (nữ) | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 61/19 | +42 |
4 Hamburger SV (nữ) | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 42/42 | 0 |
11 Saarbrucken (nữ) | 22 | 14 | 4 | 2 | 16 | 20/72 | -52 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Kieselhumes
Saarbrucken, Đức
Sức chứa:
12,000










