Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zenit Petersburg | 6 | 18 | 6 | 0 | 0 | 19/5 | +14 |
2 Orenburg | 6 | 8 | 2 | 1 | 3 | 6/14 | -8 |
3 Rubin Kazan | 6 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5/9 | -4 |
4 Akhmat | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 8/10 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước






