Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
24
Bàn thua
2 bàn/Trận
12/1
Thẻ
1.08 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brickfield Rangers | 12 | 30 | 10 | 0 | 2 | 27/10 | +17 |
2 Newtown A.F.C. | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 20/5 | +15 |
3 Porthmadog | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 18/12 | +6 |
4 Mold Alexandra | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 28/14 | +14 |
14 Ruthin Town FC | 11 | 9 | 2 | 3 | 6 | 10/21 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Memorial Playing Fields
Ruthin, Xứ Wales
Sức chứa:
2,000















