Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
53/1
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Seeb SC | 26 | 67 | 21 | 4 | 1 | 59/14 | +45 |
2 Al-Shabab SC (Seeb) | 26 | 54 | 17 | 3 | 6 | 51/27 | +24 |
3 Al-Nasr(OMA) | 26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 35/20 | +15 |
4 Al Nahda SC | 26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 31/23 | +8 |
14 Rustaq SC | 26 | 15 | 3 | 6 | 17 | 24/46 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rustaq Sports complex
Rustaq, Oman
Sức chứa:
3,000















