Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
2.29 bàn/Trận
3/3
Thẻ
0.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
C. Gotzmann-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. Chornenkyi

-
C. Güllmeister

74
Nathanael KukandaHậu vệ

13
J. HasenbergTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rot-Weiss Erfurt | 14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 42/18 | +24 |
2 Chemnitzer | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 30/9 | +21 |
3 Hallescher FC | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 22/11 | +11 |
4 VSG Altglienicke | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 26/17 | +9 |
17 RSV Eintracht | 14 | 9 | 2 | 3 | 9 | 15/32 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportanlage Club 49
Starnsdorf, Đức
Sức chứa:
1,500












