Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
47
Bàn thua
1.68 bàn/Trận
42/1
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Petro Atletico de Luanda | 28 | 68 | 21 | 5 | 2 | 59/14 | +45 |
2 Wiliete S.C. | 29 | 61 | 18 | 7 | 4 | 48/28 | +20 |
3 Primeiro de Agosto | 27 | 51 | 13 | 12 | 2 | 44/18 | +26 |
4 Desportivo Huila | 27 | 42 | 11 | 9 | 7 | 32/23 | +9 |
16 RSD Guelson FC | 28 | 18 | 5 | 3 | 20 | 23/47 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











