Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Braga U23 | 12 | 29 | 9 | 2 | 1 | 24/6 | +18 |
2 Rio Ave U23 | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 13/13 | 0 |
3 Leixoes U23 | 12 | 18 | 5 | 3 | 4 | 14/14 | 0 |
4 Famalicao U23 | 12 | 17 | 5 | 2 | 5 | 15/15 | 0 |
5 Vizela U23 | 12 | 17 | 5 | 2 | 5 | 16/19 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sevtopolis Stadium
Kazanlak, Bulgaria
Sức chứa:
15,000
















