Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
0.66 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.41 bàn/Trận
49/3
Thẻ
1.79 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Spartak Tambov | 29 | 68 | 21 | 5 | 3 | 49/14 | +35 |
2 Volna Nizhegorodskaya | 29 | 67 | 21 | 4 | 4 | 52/18 | +34 |
3 Salyut-Energia Belgorod | 29 | 58 | 18 | 4 | 7 | 62/27 | +35 |
4 FK Ryazan | 29 | 57 | 16 | 9 | 4 | 49/18 | +31 |
14 Rotor Volgograd-2 | 29 | 22 | 6 | 4 | 19 | 19/41 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















