Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
6 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SSV Ulm | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 59/25 | +34 |
2 TSV Steinbach Haiger | 34 | 71 | 21 | 8 | 5 | 80/31 | +49 |
3 TSG Hoffenheim II | 34 | 69 | 21 | 6 | 7 | 80/38 | +42 |
4 FC 08 Homburg | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 65/44 | +21 |
17 Rot-Weiss Koblenz | 34 | 27 | 7 | 6 | 21 | 35/67 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















